TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Trí tuệ tiếng Thái là gì?

"trí tuệ" trong tiếng Thái là สมอง (danh từ), ปัญญา (danh từ), ภูมิปัญญา (danh từ).

สมอง Danh từ

sà-mɔ̌ɔngRTGS sa-mong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí tuệ, trí thông minh, trí năng.

Xem đầy đủ từ "สมอง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ปัญญา Danh từ

bpan-yaaRTGS pan-ya giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí tuệ, trí thông minh, trí năng.

Xem đầy đủ từ "ปัญญา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ภูมิปัญญา Danh từ

puum-bpan-yaaRTGS phum-pan-ya giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khôn ngoan, trí tuệ, trí huệ.

Xem đầy đủ từ "ภูมิปัญญา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trí tuệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trí tuệ tiếng Thái là gì?

"trí tuệ" trong tiếng Thái là สมอง (sà-mɔ̌ɔng) (danh từ), ปัญญา (bpan-yaa) (danh từ), ภูมิปัญญา (puum-bpan-yaa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.