เมธา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เมธา nghĩa là trí tuệ, trí thông minh.
Nghĩa của เมธา
Danh từ
- Trí tuệ, trí thông minh, trí năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wisdom, intelligence; mental ability
Câu hỏi thường gặp
เมธา nghĩa là gì?
เมธา (danh từ) nghĩa là trí tuệ, trí thông minh.
เมธา đọc thế nào?
เมธา đọc là mee-taa (phiên âm có dấu thanh), RTGS me-tha; 2 âm tiết: mee (thanh trung), taa (thanh trung).