TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thân tiếng Thái là gì?

"thân" trong tiếng Thái là ก้าน (danh từ), ลำตัว (danh từ).

ก้าน Danh từ

gâanRTGS kan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân.

Xem đầy đủ từ "ก้าน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ลำตัว Danh từ

lam-dtuuaRTGS lam-tua giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thân, thân mình, mình.

Xem đầy đủ từ "ลำตัว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thân tiếng Thái là gì?

"thân" trong tiếng Thái là ก้าน (gâan) (danh từ), ลำตัว (lam-dtuua) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.