TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ญาติ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yâatRTGS yat /jaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยาดyâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ญาติ nghĩa là họ hàng, người thân.

Nghĩa của ญาติ

Danh từ

  1. Họ hàng, người thân, thân nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relative: a person connected by blood, marriage, or adoption.

Câu hỏi thường gặp

ญาติ nghĩa là gì?

ญาติ (danh từ) nghĩa là họ hàng, người thân.

ญาติ đọc thế nào?

ญาติ đọc là yâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS yat; 1 âm tiết: yâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.