ญาติ
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yâatRTGS yat
/jaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ยาดyâatthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ญาติ nghĩa là họ hàng, người thân.
Nghĩa của ญาติ
Danh từ
- Họ hàng, người thân, thân nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relative: a person connected by blood, marriage, or adoption.
Câu hỏi thường gặp
ญาติ nghĩa là gì?
ญาติ (danh từ) nghĩa là họ hàng, người thân.
ญาติ đọc thế nào?
ญาติ đọc là yâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS yat; 1 âm tiết: yâat (thanh xuống).