TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Từ tiếng Thái là gì?

"từ" trong tiếng Thái là จาก (giới từ), คำ (danh từ), ตั้งแต่ (giới từ).

จาก Giới từ

jàakRTGS chak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ.

  • มันทำจากไม้หรือโลหะ? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt?

Xem đầy đủ từ "จาก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

คำ Danh từ

kamRTGS kham giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ, lời, nhời, tiếng.

  • มีหลายคำที่ฉันไม่เข้าใจ Có nhiều từ mà tôi không hiểu.

Xem đầy đủ từ "คำ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ตั้งแต่ Giới từ

dtâng-dtɛ̀ɛRTGS tang-tae giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ, từ khi.

  • ฉันเรียนตั้งแต่แปดโมงถึงสิบเอ็ดโมง Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ.

Xem đầy đủ từ "ตั้งแต่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từ tiếng Thái là gì?

"từ" trong tiếng Thái là จาก (jàak) (giới từ), คำ (kam) (danh từ), ตั้งแต่ (dtâng-dtɛ̀ɛ) (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.