TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความเป็นแม่เหล็ก

kwaam-bpen-mɛ̂ɛ-lèkRTGS khwam-pen-mae-lek /kʰwaːm˧.pen˧.mɛː˥˩.lek̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpเป็นbpenthanh trungphụ âm trungแม่mɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm thấpเหฺล็กlèkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความเป็นแม่เหล็ก nghĩa là từ tính, tính từ.

Nghĩa của ความเป็นแม่เหล็ก

Danh từ

  1. Từ tính, tính từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnetism

Câu hỏi thường gặp

ความเป็นแม่เหล็ก nghĩa là gì?

ความเป็นแม่เหล็ก (danh từ) nghĩa là từ tính, tính từ.

ความเป็นแม่เหล็ก đọc thế nào?

ความเป็นแม่เหล็ก đọc là kwaam-bpen-mɛ̂ɛ-lèk (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-pen-mae-lek; 4 âm tiết: kwaam (thanh trung), bpen (thanh trung), mɛ̂ɛ (thanh xuống), lèk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.