TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tắm tiếng Thái là gì?

"tắm" trong tiếng Thái là อาบน้ำ (động từ), ว่ายน้ำ (động từ), ว่าย (động từ).

อาบน้ำ Động từ

àap-náamRTGS ap-nam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắm, tắm rửa, tắm gội, rửa ráy.

Xem đầy đủ từ "อาบน้ำ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ว่ายน้ำ Động từ

wâai-náamRTGS wai-nam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơi, tắm.

Xem đầy đủ từ "ว่ายน้ำ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ว่าย Động từ

wâaiRTGS wai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơi, tắm.

Xem đầy đủ từ "ว่าย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

อาบ Động từ

àapRTGS ap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắm, tắm rửa, tắm gội, rửa ráy.

Xem đầy đủ từ "อาบ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tắm tiếng Thái là gì?

"tắm" trong tiếng Thái là อาบน้ำ (àap-náam) (động từ), ว่ายน้ำ (wâai-náam) (động từ), ว่าย (wâai) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.