อาบน้ำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาบน้ำ nghĩa là tắm, tắm rửa.
Nghĩa của อาบน้ำ
Động từ
- Tắm, tắm rửa, tắm gội, rửa ráy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bathe, to take a bath, to take a shower
Câu hỏi thường gặp
อาบน้ำ nghĩa là gì?
อาบน้ำ (động từ) nghĩa là tắm, tắm rửa.
อาบน้ำ đọc thế nào?
อาบน้ำ đọc là àap-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ap-nam; 2 âm tiết: àap (thanh thấp), náam (thanh cao).