TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาบน้ำ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
àap-náamRTGS ap-nam /ʔaːp̚˨˩.naːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาบàapthanh thấpphụ âm trungน้ามnáamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอาบน้ำ (thêm การ/ความ phía trước)

อาบน้ำ nghĩa là tắm, tắm rửa.

Nghĩa của อาบน้ำ

Động từ

  1. Tắm, tắm rửa, tắm gội, rửa ráy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bathe, to take a bath, to take a shower

Câu hỏi thường gặp

อาบน้ำ nghĩa là gì?

อาบน้ำ (động từ) nghĩa là tắm, tắm rửa.

อาบน้ำ đọc thế nào?

อาบน้ำ đọc là àap-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ap-nam; 2 âm tiết: àap (thanh thấp), náam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.