Tàu tiếng Thái là gì?
"tàu" trong tiếng Thái là จีน (danh từ riêng), เรือ (danh từ).
จีน Danh từ riêng
jiinRTGS chin giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung Hoa, tàu.
เรือ Danh từ
rʉʉaRTGS ruea giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàu thuỷ, tàu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tàu tiếng Thái là gì?
"tàu" trong tiếng Thái là จีน (jiin) (danh từ riêng), เรือ (rʉʉa) (danh từ).