กำปั่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กำปั่น nghĩa là tàu thuỷ, tàu, tủ sắt, két sắt.
Nghĩa của กำปั่น
Danh từ
- Tàu thuỷ, tàu.
Danh từ
- Tủ sắt, két sắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ship, sailing ship.
- Danh từ coffer, strongbox, safe.
- Danh từ a variety of durian.
Câu hỏi thường gặp
กำปั่น nghĩa là gì?
กำปั่น (danh từ) nghĩa là tàu thuỷ, tàu, tủ sắt, két sắt.
กำปั่น đọc thế nào?
กำปั่น đọc là gam-bpàn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-pan; 2 âm tiết: gam (thanh trung), bpàn (thanh thấp).