TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กำปั่น

gam-bpànRTGS kam-pan /kam˧.pan˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กำgamthanh trungphụ âm trungปั่นbpànthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กำปั่น nghĩa là tàu thuỷ, tàu, tủ sắt, két sắt.

Nghĩa của กำปั่น

Danh từ

  1. Tàu thuỷ, tàu.

Danh từ

  1. Tủ sắt, két sắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ship, sailing ship.
  • Danh từ coffer, strongbox, safe.
  • Danh từ a variety of durian.

Câu hỏi thường gặp

กำปั่น nghĩa là gì?

กำปั่น (danh từ) nghĩa là tàu thuỷ, tàu, tủ sắt, két sắt.

กำปั่น đọc thế nào?

กำปั่น đọc là gam-bpàn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-pan; 2 âm tiết: gam (thanh trung), bpàn (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.