TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Rồi tiếng Thái là gì?

"rồi" trong tiếng Thái là แล้ว (phó từ), แล้วก็ (liên từ), จากนั้น (liên từ).

แล้ว Phó từ

lɛ́ɛoRTGS laeo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rồi, đã (sau động từ: กินแล้ว ăn rồi).

  • ทำได้แล้ว! Hiểu rồi!
  • อาคารนี้ใกล้เสร็จแล้ว Toà nhà này sắp hoàn thành rồi.

Xem đầy đủ từ "แล้ว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

แล้วก็ Liên từ

lɛ́ɛo-gɔ̂ɔRTGS laeo-ko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rồi, và rồi, với lại.

Xem đầy đủ từ "แล้วก็": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

จากนั้น Liên từ

jàak-nánRTGS chak-nan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau đó, rồi.

Xem đầy đủ từ "จากนั้น": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rồi tiếng Thái là gì?

"rồi" trong tiếng Thái là แล้ว (lɛ́ɛo) (phó từ), แล้วก็ (lɛ́ɛo-gɔ̂ɔ) (liên từ), จากนั้น (jàak-nán) (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.