Qua tiếng Thái là gì?
"qua" trong tiếng Thái là ผ่าน (giới từ), เก่า (tính từ), ที่แล้ว (tính từ).
ผ่าน Giới từ
pàanRTGS phan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Qua, xuyên qua.
เก่า Tính từ
gàoRTGS kao giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Qua.
ที่แล้ว Tính từ
tîi-lɛ́ɛoRTGS thi-laeo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Qua.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Qua tiếng Thái là gì?
"qua" trong tiếng Thái là ผ่าน (pàan) (giới từ), เก่า (gào) (tính từ), ที่แล้ว (tîi-lɛ́ɛo) (tính từ).