TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ก่อน

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gɔ̀ɔnRTGS kon /kɔːn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ก่อนgɔ̀ɔnthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ก่อน nghĩa là trước đây, trước tiên, trước hết, qua.

Nghĩa của ก่อน

Phó từ

  1. Trước đây.
  2. Trước tiên, trước hết, trước nhất.

Tính từ

  1. Qua.
  2. Cựu.

Giới từ

  1. Trước, trước khi.

Từ ghép có ก่อน

Câu ví dụ với ก่อน

  • ฉันไปถึงหมู่บ้านก่อนมืด Tôi đã về đến ngôi làng trước khi trời tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8817711
  • คุณไม่เคยมาที่นี่ก่อนใช่ไหม? Bạn chưa từng đến đây, phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3609003

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ before; early; first
  • Tính từ prior; previous; last; old
  • Giới từ before
  • Liên từ before

Câu hỏi thường gặp

ก่อน nghĩa là gì?

ก่อน (phó từ, tính từ, giới từ) nghĩa là trước đây, trước tiên, trước hết, qua.

ก่อน đọc thế nào?

ก่อน đọc là gɔ̀ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kon; 1 âm tiết: gɔ̀ɔn (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.