TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nghi lễ tiếng Thái là gì?

"nghi lễ" trong tiếng Thái là พิธี (danh từ), มารยาท (danh từ), พิธีกรรม (danh từ).

พิธี Danh từ

pí-tiiRTGS phi-thi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ nghi, nghi lễ, nghi thức.

Xem đầy đủ từ "พิธี": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

มารยาท Danh từ

maa-rá-yâatRTGS ma-ra-yat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ nghi, nghi lễ.

Xem đầy đủ từ "มารยาท": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

พิธีกรรม Danh từ

pí-tii-gamRTGS phi-thi-kam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ nghi, nghi lễ, nghi thức.

Xem đầy đủ từ "พิธีกรรม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

จรรยา Danh từ

jan-yaaRTGS chan-ya giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ nghi, nghi lễ.

Xem đầy đủ từ "จรรยา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghi lễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghi lễ tiếng Thái là gì?

"nghi lễ" trong tiếng Thái là พิธี (pí-tii) (danh từ), มารยาท (maa-rá-yâat) (danh từ), พิธีกรรม (pí-tii-gam) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.