TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จรรยา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jan-yaaRTGS chan-ya /t͡ɕan˧.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จันjanthanh trungphụ âm trungยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จรรยา nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

Nghĩa của จรรยา

Danh từ

  1. Lễ nghi, nghi lễ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ etiquette; morality; ethics.

Câu hỏi thường gặp

จรรยา nghĩa là gì?

จรรยา (danh từ) nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

จรรยา đọc thế nào?

จรรยา đọc là jan-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chan-ya; 2 âm tiết: jan (thanh trung), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.