TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มรรยาท

man-yâatRTGS man-yat /man˧.jaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มันmanthanh trungphụ âm thấpยาดyâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มรรยาท nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

Nghĩa của มรรยาท

Danh từ

  1. Lễ nghi, nghi lễ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manners; etiquette

Câu hỏi thường gặp

มรรยาท nghĩa là gì?

มรรยาท (danh từ) nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

มรรยาท đọc thế nào?

มรรยาท đọc là man-yâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS man-yat; 2 âm tiết: man (thanh trung), yâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.