Nước ngoài tiếng Thái là gì?
"nước ngoài" trong tiếng Thái là ต่างประเทศ (tính từ), ต่างด้าว (tính từ).
ต่างประเทศ Tính từ
dtàang-bprà-têetRTGS tang-pra-thet giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước ngoài.
Xem đầy đủ từ "ต่างประเทศ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →
ต่างด้าว Tính từ
dtàang-dâaoRTGS tang-dao giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước ngoài.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước ngoài tiếng Thái là gì?
"nước ngoài" trong tiếng Thái là ต่างประเทศ (dtàang-bprà-têet) (tính từ), ต่างด้าว (dtàang-dâao) (tính từ).