TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Mặc tiếng Thái là gì?

"mặc" trong tiếng Thái là ใส่ (động từ), สวม (động từ), สวมใส่ (động từ).

ใส่ Động từ

sàiRTGS sai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc.

Xem đầy đủ từ "ใส่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

สวม Động từ

sǔuamRTGS suam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc, đeo, đi, mang.

Xem đầy đủ từ "สวม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

สวมใส่ Động từ

sǔuam-sàiRTGS suam-sai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc, đeo, đi, mang.

Xem đầy đủ từ "สวมใส่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mặc tiếng Thái là gì?

"mặc" trong tiếng Thái là ใส่ (sài) (động từ), สวม (sǔuam) (động từ), สวมใส่ (sǔuam-sài) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.