TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Lời tiếng Thái là gì?

"lời" trong tiếng Thái là คำ (danh từ), กำไร (danh từ), เนื้อร้อง (danh từ).

คำ Danh từ

kamRTGS kham giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ, lời, nhời, tiếng.

Xem đầy đủ từ "คำ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

กำไร Danh từ

gam-raiRTGS kam-rai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợi nhuận, lời.

Xem đầy đủ từ "กำไร": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เนื้อร้อง Danh từ

nʉ́ʉa-rɔ́ɔngRTGS nuea-rong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời, lời bài hát.

Xem đầy đủ từ "เนื้อร้อง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lời tiếng Thái là gì?

"lời" trong tiếng Thái là คำ (kam) (danh từ), กำไร (gam-rai) (danh từ), เนื้อร้อง (nʉ́ʉa-rɔ́ɔng) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.