Hiểu tiếng Thái là gì?
"hiểu" trong tiếng Thái là เข้าใจ (động từ), ทราบ (động từ).
เข้าใจ Động từ
kâo-jaiRTGS khao-chai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiểu.
- เข้าใจแล้ว! Hiểu rồi!
- มีหลายคำที่ฉันไม่เข้าใจ Có nhiều từ mà tôi không hiểu.
ทราบ Động từ
sâapRTGS sap giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiểu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiểu tiếng Thái là gì?
"hiểu" trong tiếng Thái là เข้าใจ (kâo-jai) (động từ), ทราบ (sâap) (động từ).