TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hiểu tiếng Thái là gì?

"hiểu" trong tiếng Thái là เข้าใจ (động từ), ทราบ (động từ).

เข้าใจ Động từ

kâo-jaiRTGS khao-chai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiểu.

  • เข้าใจแล้ว! Hiểu rồi!
  • มีหลายคำที่ฉันไม่เข้าใจ Có nhiều từ mà tôi không hiểu.

Xem đầy đủ từ "เข้าใจ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ทราบ Động từ

sâapRTGS sap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiểu.

Xem đầy đủ từ "ทราบ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiểu tiếng Thái là gì?

"hiểu" trong tiếng Thái là เข้าใจ (kâo-jai) (động từ), ทราบ (sâap) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.