ความเข้าใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความเข้าใจ nghĩa là sự hiểu.
Nghĩa của ความเข้าใจ
Danh từ
- Sự hiểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of เข้าใจ (kâo-jai): understanding
Câu hỏi thường gặp
ความเข้าใจ nghĩa là gì?
ความเข้าใจ (danh từ) nghĩa là sự hiểu.
ความเข้าใจ đọc thế nào?
ความเข้าใจ đọc là kwaam-kâo-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-khao-chai; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), kâo (thanh xuống), jai (thanh trung).