TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความเข้าใจ

kwaam-kâo-jaiRTGS khwam-khao-chai /kʰwaːm˧.kʰaw˥˩.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpเข้าkâothanh xuốngphụ âm caoไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความเข้าใจ nghĩa là sự hiểu.

Nghĩa của ความเข้าใจ

Danh từ

  1. Sự hiểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of เข้าใจ (kâo-jai): understanding

Câu hỏi thường gặp

ความเข้าใจ nghĩa là gì?

ความเข้าใจ (danh từ) nghĩa là sự hiểu.

ความเข้าใจ đọc thế nào?

ความเข้าใจ đọc là kwaam-kâo-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-khao-chai; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), kâo (thanh xuống), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.