TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hợp đồng tiếng Thái là gì?

"hợp đồng" trong tiếng Thái là ข้อตกลง (danh từ), กติกา (danh từ).

ข้อตกลง Danh từ

kɔ̂ɔ-dtòk-longRTGS kho-tok-long giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệp định, hợp đồng.

Xem đầy đủ từ "ข้อตกลง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

กติกา Danh từ

gà-dtì-gaaRTGS ka-ti-ka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp đồng.

Xem đầy đủ từ "กติกา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp đồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng tiếng Thái là gì?

"hợp đồng" trong tiếng Thái là ข้อตกลง (kɔ̂ɔ-dtòk-long) (danh từ), กติกา (gà-dtì-gaa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.