TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความตกลง

kwaam-dtòk-longRTGS khwam-tok-long /kʰwaːm˧.tok̚˨˩.loŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpตกdtòkthanh thấpphụ âm trungลงlongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความตกลง nghĩa là hiệp định, hợp đồng.

Nghĩa của ความตกลง

Danh từ

  1. Hiệp định, hợp đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agreement.; entente.

Câu hỏi thường gặp

ความตกลง nghĩa là gì?

ความตกลง (danh từ) nghĩa là hiệp định, hợp đồng.

ความตกลง đọc thế nào?

ความตกลง đọc là kwaam-dtòk-long (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-tok-long; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), dtòk (thanh thấp), long (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.