TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hơi tiếng Thái là gì?

"hơi" trong tiếng Thái là หน่อย (phó từ), ไอ (danh từ), กลิ่น (danh từ).

หน่อย Phó từ

nɔ̀iRTGS noi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một ít, ít, một chút, hơi.

  • น้ำซุปเค็มไปหน่อย Món xúp hơi mặn.

Xem đầy đủ từ "หน่อย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ไอ Danh từ

aiRTGS ai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi.

Xem đầy đủ từ "ไอ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

กลิ่น Danh từ

glìnRTGS klin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùi, hơi.

Xem đầy đủ từ "กลิ่น": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ไอน้ำ Danh từ

ai-náamRTGS ai-nam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi, hơi nước.

Xem đầy đủ từ "ไอน้ำ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Hơi tiếng Thái là gì?

"hơi" trong tiếng Thái là หน่อย (nɔ̀i) (phó từ), ไอ (ai) (danh từ), กลิ่น (glìn) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.