TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hàng hoá tiếng Thái là gì?

"hàng hoá" trong tiếng Thái là สินค้า (danh từ), ผลิตภัณฑ์ (danh từ), พัสดุ (danh từ).

สินค้า Danh từ

sǐn-káaRTGS sin-kha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương phẩm, hàng hoá.

Xem đầy đủ từ "สินค้า": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ผลิตภัณฑ์ Danh từ

pà-lìt-dtà-panRTGS pha-lit-ta-phan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sản phẩm, hàng hoá.

Xem đầy đủ từ "ผลิตภัณฑ์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

พัสดุ Danh từ

pát-sà-dùRTGS phat-sa-du giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng hoá, thương phẩm.

Xem đầy đủ từ "พัสดุ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng hoá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàng hoá tiếng Thái là gì?

"hàng hoá" trong tiếng Thái là สินค้า (sǐn-káa) (danh từ), ผลิตภัณฑ์ (pà-lìt-dtà-pan) (danh từ), พัสดุ (pát-sà-dù) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.