TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผลิตภัณฑ์

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pà-lìt-dtà-panRTGS pha-lit-ta-phan /pʰa˨˩.lit̚˨˩.ta˨˩.pʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผะpàthanh thấpphụ âm caoหฺลิดlìtthanh thấpphụ âm caoตะdtàthanh thấpphụ âm trungพันpanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ชิ้น

ผลิตภัณฑ์ nghĩa là sản phẩm, hàng hoá.

Nghĩa của ผลิตภัณฑ์

Danh từ

  1. Sản phẩm, hàng hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ product; goods; tangible material for sale

Câu hỏi thường gặp

ผลิตภัณฑ์ nghĩa là gì?

ผลิตภัณฑ์ (danh từ) nghĩa là sản phẩm, hàng hoá.

ผลิตภัณฑ์ đọc thế nào?

ผลิตภัณฑ์ đọc là pà-lìt-dtà-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-lit-ta-phan; 4 âm tiết: pà (thanh thấp), lìt (thanh thấp), dtà (thanh thấp), pan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.