TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โภคภัณฑ์

pôok-ká-panRTGS phok-kha-phan /pʰoːk̚˥˩.kʰa˦˥.pʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โพกpôokthanh xuốngphụ âm thấpคะkáthanh caophụ âm thấpพันpanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โภคภัณฑ์ nghĩa là thương phẩm, hàng hoá.

Nghĩa của โภคภัณฑ์

Danh từ

  1. Thương phẩm, hàng hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commodity

Câu hỏi thường gặp

โภคภัณฑ์ nghĩa là gì?

โภคภัณฑ์ (danh từ) nghĩa là thương phẩm, hàng hoá.

โภคภัณฑ์ đọc thế nào?

โภคภัณฑ์ đọc là pôok-ká-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phok-kha-phan; 3 âm tiết: pôok (thanh xuống), ká (thanh cao), pan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.