TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Hàm tiếng Thái là gì?

"hàm" trong tiếng Thái là ยศ (danh từ), ฟังก์ชัน (danh từ), คาง (danh từ).

ยศ Danh từ

yótRTGS yot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàm.

Xem đầy đủ từ "ยศ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ฟังก์ชัน Danh từ

fang-chânRTGS fang-chan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàm, hàm số.

Xem đầy đủ từ "ฟังก์ชัน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

คาง Danh từ

kaangRTGS khang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàm, quai hàm, xương hàm.

Xem đầy đủ từ "คาง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàm tiếng Thái là gì?

"hàm" trong tiếng Thái là ยศ (yót) (danh từ), ฟังก์ชัน (fang-chân) (danh từ), คาง (kaang) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.