TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คาง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kaangRTGS khang /kʰaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คางkaangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คาง nghĩa là cằm, hàm, quai hàm.

Nghĩa của คาง

Danh từ

  1. Cằm; hàm.
  2. Hàm, quai hàm, xương hàm.

Từ ghép có คาง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chin; jaw

Câu hỏi thường gặp

คาง nghĩa là gì?

คาง (danh từ) nghĩa là cằm, hàm, quai hàm.

คาง đọc thế nào?

คาง đọc là kaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khang; 1 âm tiết: kaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.