ฟังก์ชัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฟังก์ชัน nghĩa là hàm, hàm số.
Nghĩa của ฟังก์ชัน
Danh từ
- Hàm, hàm số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ function.
Câu hỏi thường gặp
ฟังก์ชัน nghĩa là gì?
ฟังก์ชัน (danh từ) nghĩa là hàm, hàm số.
ฟังก์ชัน đọc thế nào?
ฟังก์ชัน đọc là fang-chân (phiên âm có dấu thanh), RTGS fang-chan; 2 âm tiết: fang (thanh trung), chân (thanh xuống).