TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Chiến thắng tiếng Thái là gì?

"chiến thắng" trong tiếng Thái là ชนะ (động từ), เอาชนะ (động từ), ชัยชนะ (danh từ).

ชนะ Động từ

chá-náRTGS cha-na giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng, chiến thắng, thắng lợi.

Xem đầy đủ từ "ชนะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เอาชนะ Động từ

ao-chá-náRTGS ao-cha-na giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng, chiến thắng, thắng lợi.

Xem đầy đủ từ "เอาชนะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ชัยชนะ Danh từ

chai-chá-náRTGS chai-cha-na giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến thắng, thắng lợi.

Xem đầy đủ từ "ชัยชนะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến thắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiến thắng tiếng Thái là gì?

"chiến thắng" trong tiếng Thái là ชนะ (chá-ná) (động từ), เอาชนะ (ao-chá-ná) (động từ), ชัยชนะ (chai-chá-ná) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.