TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้ชนะ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pûu-chá-náRTGS phu-cha-na /pʰuː˥˩.t͡ɕʰa˦˥.naʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpชะcháthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้ชนะ nghĩa là người chiến thắng.

Nghĩa của ผู้ชนะ

Danh từ

  1. Người chiến thắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ winner

Câu hỏi thường gặp

ผู้ชนะ nghĩa là gì?

ผู้ชนะ (danh từ) nghĩa là người chiến thắng.

ผู้ชนะ đọc thế nào?

ผู้ชนะ đọc là pûu-chá-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-cha-na; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), chá (thanh cao), ná (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.