TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Che giấu tiếng Thái là gì?

"che giấu" trong tiếng Thái là ซ่อน (động từ), บัง (động từ), ปกปิด (động từ).

ซ่อน Động từ

sɔ̂ɔnRTGS son giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Che giấu, che đậy, giấu giếm.

Xem đầy đủ từ "ซ่อน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

บัง Động từ

bangRTGS bang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.

Xem đầy đủ từ "บัง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ปกปิด Động từ

bpòk-bpìtRTGS pok-pit giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.

Xem đầy đủ từ "ปกปิด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ปิดบัง Động từ

bpìt-bangRTGS pit-bang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.

Xem đầy đủ từ "ปิดบัง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "che giấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Che giấu tiếng Thái là gì?

"che giấu" trong tiếng Thái là ซ่อน (sɔ̂ɔn) (động từ), บัง (bang) (động từ), ปกปิด (bpòk-bpìt) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.