TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เก็บงำ

gèp-ngamRTGS kep-ngam /kep̚˨˩.ŋam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เก็บgèpthanh thấpphụ âm trungงำngamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเก็บงำ (thêm การ/ความ phía trước)

เก็บงำ nghĩa là giấu, che giấu, che đậy.

Nghĩa của เก็บงำ

Động từ

  1. Giấu.
  2. Che giấu, che đậy, giấu giếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hide, to conceal

Câu hỏi thường gặp

เก็บงำ nghĩa là gì?

เก็บงำ (động từ) nghĩa là giấu, che giấu, che đậy.

เก็บงำ đọc thế nào?

เก็บงำ đọc là gèp-ngam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kep-ngam; 2 âm tiết: gèp (thanh thấp), ngam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.