TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Chân tiếng Thái là gì?

"chân" trong tiếng Thái là ขา (danh từ), เท้า (danh từ), ตีน (danh từ).

ขา Danh từ

kǎaRTGS kha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân.

  • ขาขวาของฉันเจ็บ Tôi đau chân phải.

Xem đầy đủ từ "ขา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เท้า Danh từ

táaoRTGS thao giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân.

  • ฉันมีอาการปวดที่นิ้วก้อยเท้าของฉัน Tôi có một vết thương ở ngón chân út.
  • ล้างเท้าของคุณ Rửa chân đi.

Xem đầy đủ từ "เท้า": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ตีน Danh từ

dtiinRTGS tin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân.

Xem đầy đủ từ "ตีน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chân tiếng Thái là gì?

"chân" trong tiếng Thái là ขา (kǎa) (danh từ), เท้า (táao) (danh từ), ตีน (dtiin) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.