TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Cấm chỉ tiếng Thái là gì?

"cấm chỉ" trong tiếng Thái là ห้าม (động từ), ข้อห้าม (danh từ), ปราม (động từ).

ห้าม Động từ

hâamRTGS ham giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.

Xem đầy đủ từ "ห้าม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ข้อห้าม Danh từ

kɔ̂ɔ-hâamRTGS kho-ham giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cấm, cấm chỉ.

Xem đầy đủ từ "ข้อห้าม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ปราม Động từ

bpraamRTGS pram giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.

Xem đầy đủ từ "ปราม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấm chỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cấm chỉ tiếng Thái là gì?

"cấm chỉ" trong tiếng Thái là ห้าม (hâam) (động từ), ข้อห้าม (kɔ̂ɔ-hâam) (danh từ), ปราม (bpraam) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.