ห้าม
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hâamRTGS ham
/haːm˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ฮ่ามhâamthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การห้าม (thêm การ/ความ phía trước)
ห้าม nghĩa là cấm, cấm chỉ.
Nghĩa của ห้าม
Động từ
- Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.
Từ ghép có ห้าม
- ข้อห้าม — Sự cấm, cấm chỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to forbid; to prohibit; to inhibit; do not; to stop; to prevent; to block
- Danh từ unofficial or commoner wife of a prince or king
Câu hỏi thường gặp
ห้าม nghĩa là gì?
ห้าม (động từ) nghĩa là cấm, cấm chỉ.
ห้าม đọc thế nào?
ห้าม đọc là hâam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ham; 1 âm tiết: hâam (thanh xuống).