ปราม
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpraamRTGS pram
/praːm˧/ giọng máy của trình duyệt
ปฺรามbpraamthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การปราม (thêm การ/ความ phía trước)
ปราม nghĩa là cấm, cấm chỉ.
Nghĩa của ปราม
Động từ
- Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to forbid; to suppress; to prevent
Câu hỏi thường gặp
ปราม nghĩa là gì?
ปราม (động từ) nghĩa là cấm, cấm chỉ.
ปราม đọc thế nào?
ปราม đọc là bpraam (phiên âm có dấu thanh), RTGS pram; 1 âm tiết: bpraam (thanh trung).