TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปราม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpraamRTGS pram /praːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺรามbpraamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปราม (thêm การ/ความ phía trước)

ปราม nghĩa là cấm, cấm chỉ.

Nghĩa của ปราม

Động từ

  1. Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to forbid; to suppress; to prevent

Câu hỏi thường gặp

ปราม nghĩa là gì?

ปราม (động từ) nghĩa là cấm, cấm chỉ.

ปราม đọc thế nào?

ปราม đọc là bpraam (phiên âm có dấu thanh), RTGS pram; 1 âm tiết: bpraam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.