TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Biểu tình tiếng Thái là gì?

"biểu tình" trong tiếng Thái là คัดค้าน (động từ), ประท้วง (động từ), ค้าน (động từ).

คัดค้าน Động từ

kát-káanRTGS khat-khan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tình.

Xem đầy đủ từ "คัดค้าน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ประท้วง Động từ

bprà-túuangRTGS pra-thuang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tình.

Xem đầy đủ từ "ประท้วง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ค้าน Động từ

káanRTGS khan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tình.

Xem đầy đủ từ "ค้าน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biểu tình tiếng Thái là gì?

"biểu tình" trong tiếng Thái là คัดค้าน (kát-káan) (động từ), ประท้วง (bprà-túuang) (động từ), ค้าน (káan) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.