ค้าน
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
káanRTGS khan
/kʰaːn˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ค้านkáanthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การค้าน (thêm การ/ความ phía trước)
ค้าน nghĩa là biểu tình.
Nghĩa của ค้าน
Động từ
- Biểu tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to protest; to oppose.
Câu hỏi thường gặp
ค้าน nghĩa là gì?
ค้าน (động từ) nghĩa là biểu tình.
ค้าน đọc thế nào?
ค้าน đọc là káan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khan; 1 âm tiết: káan (thanh cao).