คัดค้าน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คัดค้าน nghĩa là phản đối, biểu tình.
Nghĩa của คัดค้าน
Động từ
- Phản đối.
- Biểu tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to object; to oppose; to contest; to protest; to recuse (a judge, public official, etc)
Câu hỏi thường gặp
คัดค้าน nghĩa là gì?
คัดค้าน (động từ) nghĩa là phản đối, biểu tình.
คัดค้าน đọc thế nào?
คัดค้าน đọc là kát-káan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khat-khan; 2 âm tiết: kát (thanh cao), káan (thanh cao).