ประท้วง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประท้วง nghĩa là biểu tình.
Nghĩa của ประท้วง
Động từ
- Biểu tình.
Câu ví dụ với ประท้วง
- ทอมประท้วง Tom đã phản kháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8714326
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to protest.
Câu hỏi thường gặp
ประท้วง nghĩa là gì?
ประท้วง (động từ) nghĩa là biểu tình.
ประท้วง đọc thế nào?
ประท้วง đọc là bprà-túuang (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-thuang; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), túuang (thanh cao).