TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การประท้วง

gaan-bprà-túuangRTGS kan-pra-thuang /kaːn˧.pra˨˩.tʰua̯ŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungท้วงtúuangthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การประท้วง nghĩa là biểu tình.

Nghĩa của การประท้วง

Danh từ

  1. Biểu tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ประท้วง (bprà-túuang): protest

Câu hỏi thường gặp

การประท้วง nghĩa là gì?

การประท้วง (danh từ) nghĩa là biểu tình.

การประท้วง đọc thế nào?

การประท้วง đọc là gaan-bprà-túuang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-pra-thuang; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), bprà (thanh thấp), túuang (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.