TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bay tiếng Thái là gì?

"bay" trong tiếng Thái là บิน (động từ), เที่ยวบิน (danh từ), เหาะ (động từ).

บิน Động từ

binRTGS bin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bay.

  • เราไม่บิน Chúng tôi không bay.

Xem đầy đủ từ "บิน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เที่ยวบิน Danh từ

tîao-binRTGS thiao-bin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bay, chuyến bay.

Xem đầy đủ từ "เที่ยวบิน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เหาะ Động từ

hɔ̀RTGS ho giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bay, nổi trong không khí.

Xem đầy đủ từ "เหาะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bay tiếng Thái là gì?

"bay" trong tiếng Thái là บิน (bin) (động từ), เที่ยวบิน (tîao-bin) (danh từ), เหาะ (hɔ̀) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.