TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหาะ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hɔ̀RTGS ho /hɔʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหาะhɔ̀thanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเหาะ (thêm การ/ความ phía trước)

เหาะ nghĩa là bay, nổi trong không khí.

Nghĩa của เหาะ

Động từ

  1. Bay, nổi trong không khí.

Từ ghép có เหาะ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fly, move in the air, or travel through the air by supernatural power; to fly, move in the air, or travel through the air by whatever means; to move with great speed

Câu hỏi thường gặp

เหาะ nghĩa là gì?

เหาะ (động từ) nghĩa là bay, nổi trong không khí.

เหาะ đọc thế nào?

เหาะ đọc là hɔ̀ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho; 1 âm tiết: hɔ̀ (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.