เหาะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหาะ nghĩa là bay, nổi trong không khí.
Nghĩa của เหาะ
Động từ
- Bay, nổi trong không khí.
Từ ghép có เหาะ
- รถไฟเหาะตีลังกา — Tàu lượn siêu tốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fly, move in the air, or travel through the air by supernatural power; to fly, move in the air, or travel through the air by whatever means; to move with great speed
Câu hỏi thường gặp
เหาะ nghĩa là gì?
เหาะ (động từ) nghĩa là bay, nổi trong không khí.
เหาะ đọc thế nào?
เหาะ đọc là hɔ̀ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho; 1 âm tiết: hɔ̀ (thanh thấp).