TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ban tiếng Thái là gì?

"ban" trong tiếng Thái là ทีม (danh từ), แผนก (danh từ), ภาควิชา (danh từ).

ทีม Danh từ

tiimRTGS thim giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đội, ban.

Xem đầy đủ từ "ทีม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

แผนก Danh từ

pà-nɛ̀ɛkRTGS pha-naek giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ban, phòng.

Xem đầy đủ từ "แผนก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ภาควิชา Danh từ

pâak-wí-chaaRTGS phak-wi-cha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ban, phòng.

Xem đầy đủ từ "ภาควิชา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ban" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ban tiếng Thái là gì?

"ban" trong tiếng Thái là ทีม (tiim) (danh từ), แผนก (pà-nɛ̀ɛk) (danh từ), ภาควิชา (pâak-wí-chaa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.