ทีม
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tiimRTGS thim
/tʰiːm˧/ giọng máy của trình duyệt
ทีมtiimthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ทีม
ทีม nghĩa là đội, ban.
Nghĩa của ทีม
Danh từ
- Đội, ban.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ team
- Động từ to support; to side (with); to take the side (of); to be on someone's side
Câu hỏi thường gặp
ทีม nghĩa là gì?
ทีม (danh từ) nghĩa là đội, ban.
ทีม đọc thế nào?
ทีม đọc là tiim (phiên âm có dấu thanh), RTGS thim; 1 âm tiết: tiim (thanh trung).