กะ
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gàRTGS ka
/kaʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กะgàthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การกะ (thêm การ/ความ phía trước)
กะ nghĩa là ước lượng, ban, phiên.
Nghĩa của กะ
Động từ
- Ước lượng.
Danh từ
- Ban, phiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to measure; to estimate
- Danh từ shift; round
Câu hỏi thường gặp
กะ nghĩa là gì?
กะ (động từ, danh từ) nghĩa là ước lượng, ban, phiên.
กะ đọc thế nào?
กะ đọc là gà (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka; 1 âm tiết: gà (thanh thấp).