ภาควิชา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภาควิชา nghĩa là ban, phòng.
Nghĩa của ภาควิชา
Danh từ
- Ban, phòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ department (in a university)
Câu hỏi thường gặp
ภาควิชา nghĩa là gì?
ภาควิชา (danh từ) nghĩa là ban, phòng.
ภาควิชา đọc thế nào?
ภาควิชา đọc là pâak-wí-chaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phak-wi-cha; 3 âm tiết: pâak (thanh xuống), wí (thanh cao), chaa (thanh trung).