TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาควิชา

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pâak-wí-chaaRTGS phak-wi-cha /pʰaːk̚˥˩.wi˦˥.t͡ɕʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พากpâakthanh xuốngphụ âm thấpวิwíthanh caophụ âm thấpชาchaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภาควิชา nghĩa là ban, phòng.

Nghĩa của ภาควิชา

Danh từ

  1. Ban, phòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ department (in a university)

Câu hỏi thường gặp

ภาควิชา nghĩa là gì?

ภาควิชา (danh từ) nghĩa là ban, phòng.

ภาควิชา đọc thế nào?

ภาควิชา đọc là pâak-wí-chaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phak-wi-cha; 3 âm tiết: pâak (thanh xuống), wí (thanh cao), chaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.