TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bỏ tiếng Thái là gì?

"bỏ" trong tiếng Thái là เลิก (động từ), ถอด (động từ), แวะ (động từ).

เลิก Động từ

lə̂əkRTGS loek giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ.

  • เขาตัดสินใจเลิกสูบบุหรี่ Anh ta quyết định bỏ thuốc.

Xem đầy đủ từ "เลิก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ถอด Động từ

tɔ̀ɔtRTGS thot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ.

Xem đầy đủ từ "ถอด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

แวะ Động từ

wɛ́RTGS wae giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ.

Xem đầy đủ từ "แวะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ละทิ้ง Động từ

lá-tíngRTGS la-thing giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ, từ bỏ.

Xem đầy đủ từ "ละทิ้ง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Bỏ tiếng Thái là gì?

"bỏ" trong tiếng Thái là เลิก (lə̂ək) (động từ), ถอด (tɔ̀ɔt) (động từ), แวะ (wɛ́) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.